Cách dùng "我哪儿不能凑合" (wǒ nǎ ér bù néng còu hé) trong hội thoại tiếng Trung
我哪儿不能凑合
wǒ nǎ ér bù néng còu hé
Chị ở đâu mà chẳng được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
13:11
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你住哪儿呢 | nà nǐ zhù nǎ ér ne | Vậy chị ở đâu? |
| 2▶ | 我哪儿不能凑合 | wǒ nǎ ér bù néng còu hé | Chị ở đâu mà chẳng được. |
| 3 | 上我那儿去 | shàng wǒ nà ér qù | Sang chỗ tôi đi. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù kě néng yì zhí wǎng qián bēnĐời người ta đâu thể cứ mải miết chạy về phía trước.

HSK 3
0:03s
lái cháng ān yǐ hòu shì bú shì hái méi chū qù wán guò neTừ khi đến Trường An, con chưa đi chơi đâu đúng không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǎn shàng chī fàn de shí hòu wǒ gěi nǐ nòng wǎn miàn netối nay khi ăn cơm, con làm cho dì một tô mì nhé.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ xiàn zài hái nián qīng yǐ hòu yǒu de shì jī huìHơn nữa con vẫn còn trẻ, sau này còn nhiều cơ hội mà.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bié zhuǎn le ma zhuǎn dé wǒ tóu yūn leAnh đừng đi qua đi lại nữa. Anh làm tôi chóng mặt rồi.