Cách dùng "我哪儿不能凑合" (wǒ nǎ ér bù néng còu hé) trong hội thoại tiếng Trung
我哪儿不能凑合
wǒ nǎ ér bù néng còu hé
Chị ở đâu mà chẳng được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
13:11
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你住哪儿呢 | nà nǐ zhù nǎ ér ne | Vậy chị ở đâu? |
| 2▶ | 我哪儿不能凑合 | wǒ nǎ ér bù néng còu hé | Chị ở đâu mà chẳng được. |
| 3 | 上我那儿去 | shàng wǒ nà ér qù | Sang chỗ tôi đi. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ bǎ nà wò yú de shí jiān gěi tā nòng duǎn yì diǎnAnh rút ngắn thời gian diễn động tác "ngọa ngư" lại cho cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ hái dāng yì shù jiā ne nǐ dāng gè chuí zi yì shù jiāAnh còn làm nghệ sĩ gì? Nghệ sĩ cái khỉ gì.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
qù dǎ diǎn shuǐ lái ba méi shuǐ le xǐ cài neĐi lấy chút nước đi, hết nước rồi. Tôi đang rửa rau.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù bǎo dāo wèi lǎo ma nǐ chuān jiàn yī fú ba bié zháo liáng leCậu vẫn còn phong độ lắm. Cháu mặc áo vào đi. Đừng để cảm lạnh.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè nián jì qīng qīng de zǎ jiù zhè bēi guān neCòn trẻ măng thế này Sao lại bi quan vậy chứ

HSK 2
0:03s
xiàn zài chàng xì duì wǒ lái shuō jiù shì fàng yángGiờ diễn tuồng với cháu chính là chăn dê

HSK 6
0:03s








