Cách dùng "咋了 又吐了是吧" (zǎ le yòu tǔ le shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
咋了 又吐了是吧
zǎ le yòu tǔ le shì ba
Sao thế? Lại nôn rồi đúng không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
35:35
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别忙了行不行 我吃不下 也喝不下 | nǐ bié máng le xíng bù xíng wǒ chī bù xià yě hē bù xià | Anh đừng lăng xăng nữa được không? Em không ăn nổi, cũng không uống nổi. |
| 2▶ | 咋了 又吐了是吧 | zǎ le yòu tǔ le shì ba | Sao thế? Lại nôn rồi đúng không? |
| 3 | 下午请个假 去医院看看 | xià wǔ qǐng gè jiǎ qù yī yuàn kàn kàn | Chiều xin nghỉ một buổi, đến bệnh viện khám đi. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 2 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhōng jiān de zhè xiē huán jié ne zhè dōu shì yào zǒu chéng xù deCác khâu ở giữa đều phải theo quy trình

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì zǔ zhī yāo qiú de bú shì nǐ gè rén néng jué dìng deĐây là yêu cầu của tổ chức không phải cá nhân con quyết được

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xíng le nà zhè jǐ tiān nǐ jiù xiān zhù dào wǒ zhè ér baĐược rồi. Mấy hôm nay, em cứ ở tạm chỗ chị nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gěi wǒ ná yī xià xǐ shù yòng pǐn wǒ péi tā zài zhè ér zhù liǎng tiānLấy giúp tôi đồ vệ sinh cá nhân. Tôi ở đây với cô ấy vài hôm.

HSK 4
0:03s
zǎ huí shì ne dōu lín mén yī jiǎo le zǎ yòu shuō bù yǎn leCó chuyện gì vậy? Sắp thành công đến nơi rồi, sao lại bảo không diễn nữa?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
gēn shuí yě bù shuō wǒ hái bù néng wèn nǐ shuō qián yī zhèn ziChẳng nói với ai. Tôi cũng không thể hỏi. Ông nói xem, hôm trước,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎng bú dào nǐ hái yǒu jīn tiān a yǒu jìn bù a nà zǎKhông ngờ ông cũng có ngày này. Tiến bộ đấy. Thì sao nào?

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s