Cách dùng "咋是个这嘛" (zǎ shì gè zhè ma) trong hội thoại tiếng Trung
咋是个这嘛
zǎ shì gè zhè ma
Sao lại thế này chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
17:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 丢死人了 | diū sǐ rén le | Mất mặt chết đi được. |
| 2▶ | 咋是个这嘛 | zǎ shì gè zhè ma | Sao lại thế này chứ? |
| 3 | 咋了 | zǎ le | Sao vậy? |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù kě néng yì zhí wǎng qián bēnĐời người ta đâu thể cứ mải miết chạy về phía trước.

HSK 3
0:03s
lái cháng ān yǐ hòu shì bú shì hái méi chū qù wán guò neTừ khi đến Trường An, con chưa đi chơi đâu đúng không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǎn shàng chī fàn de shí hòu wǒ gěi nǐ nòng wǎn miàn netối nay khi ăn cơm, con làm cho dì một tô mì nhé.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ xiàn zài hái nián qīng yǐ hòu yǒu de shì jī huìHơn nữa con vẫn còn trẻ, sau này còn nhiều cơ hội mà.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bié zhuǎn le ma zhuǎn dé wǒ tóu yūn leAnh đừng đi qua đi lại nữa. Anh làm tôi chóng mặt rồi.