Cách dùng "你别忙了行不行 我吃不下 也喝不下" (nǐ bié máng le xíng bù xíng wǒ chī bù xià yě hē bù xià) trong hội thoại tiếng Trung
你别忙了行不行 我吃不下 也喝不下
Anh đừng lăng xăng nữa được không? Em không ăn nổi, cũng không uống nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
35:30
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看这喝了这么点 你下午得把这喝完我给你换一个 | nǐ kàn zhè hē le zhè me diǎn nǐ xià wǔ dé bǎ zhè hē wán wǒ gěi nǐ huàn yí gè | Em xem, uống có chút xíu. Chiều phải uống hết, anh đổi ly mới cho. |
| 2▶ | 你别忙了行不行 我吃不下 也喝不下 | nǐ bié máng le xíng bù xíng wǒ chī bù xià yě hē bù xià | Anh đừng lăng xăng nữa được không? Em không ăn nổi, cũng không uống nổi. |
| 3 | 咋了 又吐了是吧 | zǎ le yòu tǔ le shì ba | Sao thế? Lại nôn rồi đúng không? |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yí gè yí gè dōu ài tā nǐ hái shǎo suàn yí gè neNgười nào cũng yêu mến cô ấy. Cậu còn sót mất một người đấy.

HSK 3
0:03s
shì yào bǎ rén xīn lǐ zuì téng de nà kuài ér ròuMà là phải moi từ trong tim miếng thịt đau nhất,

HSK 6
0:03s
suì suì ( xiǎo xiǎo ) gè shì ma èr shí zhāng gòu bù gòuChuyện cỏn con thôi mà Hai mươi tấm có đủ không

HSK 7
0:03s
xìng kuī wǒ fā xiàn dé zǎo nà yào zài wǎn diǎnMay mà tôi phát hiện sớm Mà trễ một chút nữa

HSK 5
0:03s
nǐ zǎ cái lái nǐ zǎ cái lái ya kàn kàn qù zhè hái bù gòu zǎoSao giờ anh mới đến Sao giờ anh mới đến vậy Đi xem nào Vầy còn chưa sớm sao

HSK 5
0:03s
fàng xīn ba méi shá shì dǎ wán diào píng guān chá guān cháYên tâm đi, không sao đâu Truyền nước xong theo dõi chút

HSK 6
0:03s
zhè jiù dé kàn tā de qíng kuàng le zhè rén méi shì jiù xíng maCái đó còn tùy tình hình cô ấy Người không sao là được rồi

HSK 3
0:03s










