Cách dùng "但在这件事情上" (dàn zài zhè jiàn shì qíng shàng) trong hội thoại tiếng Trung

dànzàizhèjiànshìqíngshàng

Nhưng chúng tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:36
tóng shí yě xī wàng zhè zhī zú qiú duì néng jǐn kě néng dì bǎo chí wán zhěng

同时也希望这支足球队 能尽可能地保持完整

đồng thời mong đội bóng đá giữ đội hình trọn vẹn nhất có thể.

LINE 0213:42
PLAYING SCENE
dàn
zài
zhè
jiàn
shì
qíng
shàng

Nhưng chúng tôi

LINE 0313:44
men
què
shí
ài
néng
zhù
a

thực sự không giúp gì được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp13:42
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 8 of 14)
所以我觉得足球就是为了胜利
HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ jué de zú qiú jiù shì wèi le shèng lì[Giờ tôi phải trở thành người sẵn sàng chiến thắng] Vì vậy, em nghĩ rằng đá bóng là để giành chiến thắng. ♪ Chờ một áng mây đen lướt qua anh ♪
小林老师 其实这个问题在我心里 我想了好久
HSK 3
0:03s
xiǎo lín lǎo shī qí shí zhè ge wèn tí zài wǒ xīn lǐ wǒ xiǎng le hǎo jiǔ♪ Chờ một áng mây đen lướt qua anh ♪ Cô Tiểu Lâm à, thật ra em đã suy nghĩ về câu hỏi này [Chiến thắng chưa bao giờ là ngẫu nhiên.] rất lâu rồi.
但是 足球它不是数学题
HSK 3
0:03s
dàn shì zú qiú tā bú shì shù xué tí[Lần sau, khi trọng tài thổi còi] Nhưng bóng đá đâu phải là một bài toán. ♪ Lắng nghe tiếng mây khóc ♪ [Tôi nhất định sẽ chạy nhanh hơn lần trước]
我也不知道什么是正确答案 不管怎么样
HSK 4
0:03s
wǒ yě bù zhī dào shén me shì zhèng què dá àn bù guǎn zěn me yàng♪ Lắng nghe tiếng mây khóc ♪ [Tôi nhất định sẽ chạy nhanh hơn lần trước] Em cũng không biết đáp án nào mới là đúng. Dù thế nào đi nữa,
把每一滴汗水 都挥洒在我们的球场上
HSK 6
0:03s
bǎ měi yī dī hàn shuǐ dōu huī sǎ zài wǒ men de qiú chǎng shàng♪ Đến tìm phong cảnh phương xa ♪ [Lần sau ghi bàn, tôi sẽ giơ dấu V trước ống kính] Để từng giọt mồ hôi đều được đổ xuống sân cỏ của chúng ta.
等着瞧吧 属于我们的笑容跟胜利
HSK 6
0:03s
děng zhe qiáo ba shǔ yú wǒ men de xiào róng gēn shèng lì♪ Đến tìm phong cảnh phương xa ♪ [Lần sau ghi bàn, tôi sẽ giơ dấu V trước ống kính] Cứ chờ xem nhé. Nụ cười và chiến thắng thuộc về chúng ta ♪ Mọi trải nghiệm đều có ý nghĩa ♪
我们会赢给全世界看的
HSK 4
0:03s
wǒ men huì yíng gěi quán shì jiè kàn de♪ Mọi trải nghiệm đều có ý nghĩa ♪ bọn em sẽ giành lấy và cho cả thế giới thấy!
小林老师 我觉得足球就是我们
HSK 2
0:03s
xiǎo lín lǎo shī wǒ jué de zú qiú jiù shì wǒ men♪ Mọi trải nghiệm đều có ý nghĩa ♪ Cô Tiểu Lâm à, em nghĩ bóng đá chính là cảm giác ♪ Từng khoảnh khắc tạo nên chính mình ♪
十一个人在一起踢球的感觉
HSK 4
0:03s
shí yí gè rén zài yì qǐ tī qiú de gǎn jué♪ Từng khoảnh khắc tạo nên chính mình ♪ mười một người chúng em cùng nhau chơi bóng.
每次在足球场上赢得胜利的时候
HSK 5
0:03s
měi cì zài zú qiú chǎng shàng yíng dé shèng lì de shí hòu♪ Từng khoảnh khắc tạo nên chính mình ♪ Mỗi lần giành chiến thắng trên sân cỏ,
我们十一个人一起鼓舞 一起兴奋
HSK 6
0:03s
wǒ men shí yí gè rén yì qǐ gǔ wǔ yì qǐ xīng fèncả mười một người cùng hò reo, ♪ Dẫu vết thương có để lại dấu tích ♪ cùng phấn khích.
我一定会把那个如果球进了
HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng huì bǎ nà ge rú guǒ qiú jìn leem nhất định sẽ biến câu "Giá mà quả bóng đó vào lưới" ♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪
变成这次我做到了 球没进
HSK 3
0:03s
biàn chéng zhè cì wǒ zuò dào le qiú méi jìn♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪ thành, "Lần này em làm được rồi, bóng không vào".
它到底是不是为了胜利
HSK 5
0:03s
tā dào dǐ shì bú shì wèi le shèng lì♪ Tình yêu em từng trao, tình yêu em từng có ♪ bóng đá rốt cuộc có phải là vì chiến thắng hay không. [Tôi không đồng ý. Sự vĩ đại của Messi và Maradona] [Đâu thể đo bằng số chức vô địch]
引发了很多评论 有说是为了胜利的
HSK 6
0:03s
yǐn fā le hěn duō píng lùn yǒu shuō shì wèi le shèng lì de♪ Tình yêu em từng trao, tình yêu em từng có ♪ Có rất nhiều bình luận. [Trong 90 phút thi đấu, từng khoảnh khắc đều là] [Một sự hưởng thụ cái đẹp. Kết quả không quan trọng] Có người nói là vì chiến thắng, [Quan trọng là quá trình và những đồng đội sát cánh bên nhau] ♪ Mỗi một điều đều khiến em không còn sợ tổn thương ♪
有说不是为了胜利的 但是我觉得
HSK 5
0:03s
yǒu shuō bú shì wèi le shèng lì de dàn shì wǒ jué de♪ Mỗi một điều đều khiến em không còn sợ tổn thương ♪ cũng có người nói không phải. [Khát khao chiến thắng mạnh thế sao cậu không đi đá bóng?] Nhưng em nghĩ
我不想让下场比赛有什么遗憾
HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng xià chǎng bǐ sài yǒu shén me yí hàn♪ Mỗi một điều đều khiến em không còn sợ tổn thương ♪ em không muốn để lại bất kỳ nuối tiếc nào trong trận đấu tiếp theo.
我剪好的视频 已经给你发过去了啊 记得看
HSK 4
0:03s
wǒ jiǎn hǎo de shì pín yǐ jīng gěi nǐ fā guò qù le a jì de kàn♪ Giấc mơ em chẳng sợ thức giấc vẫn luôn hiện hữu ♪ video em chỉnh rồi, em gửi cho cô rồi đấy. ♪ Cảm nhận mây đen tan đi bóng tối cũng nhạt nhòa ♪ Nhớ xem nhé.
还是胜利 对
HSK 5
0:03s
hái shì shèng lì duì♪ Để em hiểu rõ chính mình hơn ♪ Vẫn là chiến thắng. Đúng!
关于你布置的作业 我其实想了很久
HSK 6
0:03s
guān yú nǐ bù zhì de zuò yè wǒ qí shí xiǎng le hěn jiǔ[về bài tập cô giao,] [thật ra em đã suy nghĩ rất lâu.]