Cách dùng "得刷新一下 怎么回事啊 可以再刷新 别吵" (dé shuā xīn yī xià zěn me huí shì a kě yǐ zài shuā xīn bié chǎo) trong hội thoại tiếng Trung

shuāxīnxià zěnmehuíshìa zàishuāxīn biéchǎo

- Phải tải lại. - Bị làm sao không biết. - Thử tải lại. - Đừng nói nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:56
zài shuā xīn kuài kuài shuā xīn shuā xīn kuài kuài wǎng kǎ le

再刷新 快快 刷新刷新 快快 网卡了

[Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên] - Tải lại đi cô, tải lại đi ạ. - Nhanh đi cô. Mạng đơ rồi.

LINE 0211:59
PLAYING SCENE
dé shuā xīn yī xià zěn me huí shì a kě yǐ zài shuā xīn bié chǎo

得刷新一下 怎么回事啊 可以再刷新 别吵

- Phải tải lại. - Bị làm sao không biết. - Thử tải lại. - Đừng nói nữa.

LINE 0312:03
wǒ cái gāng gāng dà bìng chū yù zài rāng rang jiù bèi nǐ men jiào huí qù le

我才刚刚大病初愈 再嚷嚷就被你们叫回去了

Cô vừa mới khỏi bệnh thôi. Cứ ồn ào nữa khéo bị các em làm cho ốm lại mất.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp11:59
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.
你们校长电话我有 我现在打给他
HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.