Cách dùng "记得别再让它乱吃东西了" (jì de bié zài ràng tā luàn chī dōng xī le) trong hội thoại tiếng Trung
记得别再让它乱吃东西了
[Siêu Tân Tinh Lười Biếng] [Nhớ nhé, đừng để nó ăn bậy nữa đấy.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:44
gēn跟
jiě姐
jiě姐
dǎ打
gè个
zhāo招
hū呼
“Chào chị một cái đi nào.”
LINE 0240:57
PLAYING SCENEjì记
de得
bié别
zài再
ràng让
tā它
luàn乱
chī吃
dōng东
xī西
le了
“[Siêu Tân Tinh Lười Biếng] [Nhớ nhé, đừng để nó ăn bậy nữa đấy.]”
LINE 0341:08
xiǎo小
lín林
lǎo老
shī师
“Cô Tiểu Lâm,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 6
0:03s
guān yú nǐ bù zhì de zuò yè wǒ qí shí xiǎng le hěn jiǔ[về bài tập cô giao,] [thật ra em đã suy nghĩ rất lâu.]

HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.