Cách dùng "你的家属到了 可以出院了" (nǐ de jiā shǔ dào le kě yǐ chū yuàn le) trong hội thoại tiếng Trung
你的家属到了 可以出院了
Người nhà của anh đến rồi. Anh có thể ra viện rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:54
PLAYING SCENEnǐ de jiā shǔ dào le kě yǐ chū yuàn le
你的家属到了 可以出院了
“Người nhà của anh đến rồi. Anh có thể ra viện rồi.”
LINE 0202:18
gē哥
“Anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 14 of 14)
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.

HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.