Cách dùng "你慢点儿 老大 你慢点儿" (nǐ màn diǎn ér lǎo dà nǐ màn diǎn ér) trong hội thoại tiếng Trung
你慢点儿 老大 你慢点儿
Cậu chậm thôi! Đại ca, chậm thôi!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:04
xiè le nǐ màn diǎn ér zǒu le
谢了 你慢点儿 走了
“Cảm ơn nhé. Chậm thôi! Đi thôi.”
LINE 0224:08
PLAYING SCENEnǐ màn diǎn ér lǎo dà nǐ màn diǎn ér
你慢点儿 老大 你慢点儿
“Cậu chậm thôi! Đại ca, chậm thôi!”
LINE 0324:11
lù鹿
lù鹿
“Lộc,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.

HSK 2
0:03s