Cách dùng "他自己应该是不想走的" (tā zì jǐ yīng gāi shì bù xiǎng zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
他自己应该是不想走的
chắc hẳn em ấy không muốn đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:56
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết”
LINE 0214:58
PLAYING SCENEtā他
zì自
jǐ己
yīng应
gāi该
shì是
bù不
xiǎng想
zǒu走
de的
“chắc hẳn em ấy không muốn đi,”
LINE 0315:01
shì是
jiā家
lǐ里
de的
jué决
dìng定
“đây là quyết định của gia đình.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 14 of 14)
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.

HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.