Cách dùng "也可以在医院陪小白一起输液" (yě kě yǐ zài yī yuàn péi xiǎo bái yì qǐ shū yè) trong hội thoại tiếng Trung

zàiyuànpéixiǎobáishū

cũng có thể ở lại bệnh viện để ở bên Tiểu Bạch trong lúc nó truyền dịch.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:10
guǒ
wǎn
shàng
men
shí
zài
dān
xīn
de
huà

Nếu tối nay hai người vẫn lo lắng

LINE 0237:11
PLAYING SCENE
zài
yuàn
péi
xiǎo
bái
shū

cũng có thể ở lại bệnh viện để ở bên Tiểu Bạch trong lúc nó truyền dịch.

LINE 0337:14
hǎo xīn kǔ le

好 辛苦了

Vâng, anh vất vả rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp37:11
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
爷爷也不希望你这么耽误自己呀
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.
你们校长电话我有 我现在打给他
HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.