Cách dùng "这句不是疑问句" (zhè jù bú shì yí wèn jù) trong hội thoại tiếng Trung
这句不是疑问句
Câu này không phải câu hỏi đâu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:10
míng明
tiān天
wǒ我
péi陪
nǐ你
guò过
qù去
“ngày mai anh sẽ đi cùng em.”
LINE 0241:14
PLAYING SCENEzhè这
jù句
bú不
shì是
yí疑
wèn问
jù句
“Câu này không phải câu hỏi đâu,”
LINE 0341:16
shì是
kěn肯
dìng定
jù句
“là câu khẳng định.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 14 of 14)
HSK 6
0:03s
yé yé yě bù xī wàng nǐ zhè me dān wù zì jǐ yaÔng nội cũng không muốn con tự làm lỡ dở tương lai của mình vậy đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuòCon về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.

HSK 3
0:03s
nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tāBố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.