Cách dùng "乌鸦嘴啊" (wū yā zuǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
乌鸦嘴啊
Miệng quạ đen.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
17:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看你那造型 我估计你妈 又得打电话骂你 | nǐ kàn nǐ nà zào xíng wǒ gū jì nǐ mā yòu dé dǎ diàn huà mà nǐ | Cậu trông tạo hình của cậu kìa, chắc là mẹ cậu sẽ gọi điện đến mắng nữa đấy. |
| 2▶ | 乌鸦嘴啊 | wū yā zuǐ a | Miệng quạ đen. |
| 3 | 这也怪我 | zhè yě guài wǒ | Đổ thừa cho mình à? |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ bāng wǒ dīng zhe jiān jiān gēn tā nà ge wǎng liàn duì xiàng de shì baThế em trông chừng Tiêm Tiêm giúp anh, cùng với cả chuyện đối tượng yêu đương qua mạng.

HSK 4
0:03s
nǐ bié gēn wǒ nà me kè qì le wǒ yīng gāi zuò deAnh đừng khách sáo với em như thế, là chuyện em nên làm mà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hái gēn mā mā jiàng wǒ shén me shí hòu hài guò nǐ a[Còn cãi với mẹ nữa chứ.] [Mẹ có hại con lúc nào chưa?]

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nián jì qīng qīng de wèi huài le jiù má fán le[Còn trẻ] [mà dạ dày đau là rắc rối đấy.]

HSK 3
0:03s
wǒ de liǎn bù shòu wǒ hái shì yì bǎi duōMặt cháu không gầy, vẫn trên năm mươi cân đấy ạ.

HSK 3
0:03s
guò liǎng tiān ā yí zuò diǎn hǎo chī de gěi nǐ men sòng guò qù[Vài hôm nữa cô sẽ nấu ít món ngon,] [rồi đưa qua cho mấy đứa.]

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo nǐ men kuài qù ba hǎo hǎo chī fàn a[Được, mấy đứa mau đi đi,] [ăn cơm đàng hoàng nhé.]







