Cách dùng "从里面锁住了 没钥匙打不开" (cóng lǐ miàn suǒ zhù le méi yào shi dǎ bù kāi) trong hội thoại tiếng Trung
从里面锁住了 没钥匙打不开
Khóa trái rồi. Không có chìa khóa không mở được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
37:44
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不确定 | bù què dìng | Chưa chắc chắn. |
| 2▶ | 从里面锁住了 没钥匙打不开 | cóng lǐ miàn suǒ zhù le méi yào shi dǎ bù kāi | Khóa trái rồi. Không có chìa khóa không mở được. |
| 3 | 愣着干什么? 赶紧打电话叫增援 | lèng zhe gàn shén me ? gǎn jǐn dǎ diàn huà jiào zēng yuán | Đờ ra đó làm gì? Mau gọi điện gọi chi viện, bảo họ đến phá cửa. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s










