Cách dùng "我实在是走不掉了" (wǒ shí zài shì zǒu bù diào le) trong hội thoại tiếng Trung
我实在是走不掉了
Tôi thực sự không đi nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
3:41
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 然后你们一群又一群 一群又一群往18楼冲 | rán hòu nǐ men yī qún yòu yī qún yī qún yòu yī qún wǎng 18 lóu chōng | nhưng các anh nối đuôi nhau kéo lên tầng 18 đông nghìn nghịt. |
| 2▶ | 我实在是走不掉了 | wǒ shí zài shì zǒu bù diào le | Tôi thực sự không đi nổi. |
| 3 | 我一直等到太阳下山 | wǒ yì zhí děng dào tài yáng xià shān | Tôi đợi mãi đến lúc mặt trời lặn. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn dào nà ge nǚ de zhǎng dé shì yī mú yī yàng aTrông giống hệt với cô gái mấy hôm trước tôi thấy ở cầu thang.









