Cách dùng "早知道就不打了" (zǎo zhī dào jiù bù dǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
早知道就不打了
Biết sớm thì tôi đã không gọi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
24:40
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 寻人启事上 也没说是你的号码呀 | xún rén qǐ shì shàng yě méi shuō shì nǐ de hào mǎ ya | Trên thông báo tìm người không nói đó là số của anh. |
| 2▶ | 早知道就不打了 | zǎo zhī dào jiù bù dǎ le | Biết sớm thì tôi đã không gọi. |
| 3 | 我也是帮人忙 人家家属急着找人 | wǒ yě shì bāng rén máng rén jiā jiā shǔ jí zhe zhǎo rén | Tôi cũng giúp đỡ người ta thôi. Người nhà họ cần tìm người gấp. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s










