Cách dùng "这个是道上的规矩" (zhè ge shì dào shàng de guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这个是道上的规矩
Đây là quy định trong giới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
2:33
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那张照片呢? 肯定烧了啊 | nà zhāng zhào piān ne ? kěn dìng shāo le a | Tấm ảnh kia đâu? Đương nhiên là đốt rồi. |
| 2▶ | 这个是道上的规矩 | zhè ge shì dào shàng de guī jǔ | Đây là quy định trong giới. |
| 3 | 消失是什么意思? 是要你把人杀了吗? | xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ? | Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à? |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn dào nà ge nǚ de zhǎng dé shì yī mú yī yàng aTrông giống hệt với cô gái mấy hôm trước tôi thấy ở cầu thang.









