Cách dùng "“不晓得”是我的口头禅" (“ bù xiǎo de ” shì wǒ de kǒu tóu chán) trong hội thoại tiếng Trung
“不晓得”是我的口头禅
“ bù xiǎo de ” shì wǒ de kǒu tóu chán
"không biết" là câu cửa miệng của tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
35:18
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 警察同志 | jǐng chá tóng zhì | Anh cảnh sát ơi, |
| 2▶ | “不晓得”是我的口头禅 | “ bù xiǎo de ” shì wǒ de kǒu tóu chán | "không biết" là câu cửa miệng của tôi. |
| 3 | 我跟梦梦 就是同事关系 最多算个上下级 | wǒ gēn mèng mèng jiù shì tóng shì guān xì zuì duō suàn gè shàng xià jí | Tôi với Mộng Mộng chỉ là đồng nghiệp, cùng lắm là cấp trên cấp dưới. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s










