Cách dùng "你拿什么 我就喝什么喽" (nǐ ná shén me wǒ jiù hē shén me lóu) trong hội thoại tiếng Trung
你拿什么 我就喝什么喽
Anh lấy gì thì tôi uống thứ đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
24:28
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您喝什么? | nín hē shén me ? | Cô uống gì? |
| 2▶ | 你拿什么 我就喝什么喽 | nǐ ná shén me wǒ jiù hē shén me lóu | Anh lấy gì thì tôi uống thứ đó. |
| 3 | 寻人启事上 也没说是你的号码呀 | xún rén qǐ shì shàng yě méi shuō shì nǐ de hào mǎ ya | Trên thông báo tìm người không nói đó là số của anh. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s










