Cách dùng "帅哥哥 我跟你讲实话" (shuài gē gē wǒ gēn nǐ jiǎng shí huà) trong hội thoại tiếng Trung
帅哥哥 我跟你讲实话
Anh đẹp trai. Tôi nói thật với anh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
25:56
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有什么线索你就跟我说 | yǒu shén me xiàn suǒ nǐ jiù gēn wǒ shuō | Cậu ấy còn non, không hiểu gì hết. Có manh mối gì thì cứ nói với tôi. |
| 2▶ | 帅哥哥 我跟你讲实话 | shuài gē gē wǒ gēn nǐ jiǎng shí huà | Anh đẹp trai. Tôi nói thật với anh, |
| 3 | 那里说是按摩 其实大活、小活都能做 | nà lǐ shuō shì àn mó qí shí dà huó 、 xiǎo huó dōu néng zuò | mang tiếng là quán mát-xa, nhưng thực ra dịch vụ nào cũng cung cấp. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s










