Cách dùng "我不是怕他们认识我嘛" (wǒ bú shì pà tā men rèn shí wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
我不是怕他们认识我嘛
Tôi sợ họ nhận ra tôi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
31:29
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过你那么接地气 干嘛叫我去打头阵啊? | bù guò nǐ nà me jiē dì qì gàn má jiào wǒ qù dǎ tóu zhèn a ? | Nhưng trông anh dân dã thế này, sao lại bắt tôi đi tiên phong? |
| 2▶ | 我不是怕他们认识我嘛 | wǒ bú shì pà tā men rèn shí wǒ ma | Tôi sợ họ nhận ra tôi mà. |
| 3 | 想什么呢? 我以前干什么的不知道啊? 快 | xiǎng shén me ne ? wǒ yǐ qián gàn shén me de bù zhī dào a ? kuài | Nghĩ gì đấy? Không biết trước kia tôi làm gì à? Mau lên. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s










