Cách dùng "我已经签字了 请你也签一下" (wǒ yǐ jīng qiān zì le qǐng nǐ yě qiān yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
我已经签字了 请你也签一下
Tôi đã ký tên rồi. Phiền anh ký cùng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
16:00
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走起 | zǒu qǐ | Hành động nào. |
| 2▶ | 我已经签字了 请你也签一下 | wǒ yǐ jīng qiān zì le qǐng nǐ yě qiān yī xià | Tôi đã ký tên rồi. Phiền anh ký cùng. |
| 3 | 你喜欢找瞿大海 让他给你签 | nǐ xǐ huān zhǎo qú dà hǎi ràng tā gěi nǐ qiān | Cậu thích nhờ Cù Đại Hải mà, bảo anh ấy ký cho. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s










