Cách dùng "这个东西应该是您的" (zhè ge dōng xī yīng gāi shì nín de) trong hội thoại tiếng Trung
这个东西应该是您的
zhè ge dōng xī yīng gāi shì nín de
Chắc thứ này là của cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
29:48
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您父亲是叫苏庆友吧? | nín fù qīn shì jiào sū qìng yǒu ba ? | Bố cô tên là Tô Khánh Hữu đúng không? |
| 2▶ | 这个东西应该是您的 | zhè ge dōng xī yīng gāi shì nín de | Chắc thứ này là của cô. |
| 3 | 我一直找这张照片 你哪儿找的? | wǒ yì zhí zhǎo zhè zhāng zhào piān nǐ nǎ ér zhǎo de ? | Tôi tìm mãi tấm ảnh này. Anh tìm được ở đâu vậy? |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s










