Cách dùng "把药下到了苹果里" (bǎ yào xià dào le píng guǒ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
把药下到了苹果里
(tẩm độc vào trong quả táo.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:57
wǒ我
zhǐ只
néng能
lì利
yòng用
xiè谢
huái怀
dìng定
de的
zì自
fù负
dǔ赌
yī一
bǎ把
“(Ta chỉ có thể lợi dụng sự tự phụ của hắn để cược một phen,)”
LINE 0235:00
PLAYING SCENEbǎ把
yào药
xià下
dào到
le了
píng苹
guǒ果
lǐ里
“(tẩm độc vào trong quả táo.)”
LINE 0335:02
xiè谢
huái怀
dìng定
yī一
sǐ死
“Tạ Hoài Định vừa chết,”
Show Information