Cách dùng "必须给朕查个明明白白" (bì xū gěi zhèn chá gè míng míng bái bái) trong hội thoại tiếng Trung
必须给朕查个明明白白
Nhất định phải điều tra rõ ràng cho trẫm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:43
gěi给
zhèn朕
chá查
“Điều tra cho trẫm.”
LINE 0203:45
PLAYING SCENEbì必
xū须
gěi给
zhèn朕
chá查
gè个
míng明
míng明
bái白
bái白
“Nhất định phải điều tra rõ ràng cho trẫm.”
LINE 0303:48
shì是
“Vâng.”
Show Information