Cách dùng "大将军谢怀定" (dà jiāng jūn xiè huái dìng) trong hội thoại tiếng Trung
大将军谢怀定
(đại tướng quân Tạ Hoài Định.)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:32
gèng更
shì是
shēn伸
xiàng向
le了
guó国
zhī之
zhòng重
qì器
“(đã vươn tới trụ cột của quốc gia,)”
LINE 0200:34
PLAYING SCENEdà大
jiāng将
jūn军
xiè谢
huái怀
dìng定
“(đại tướng quân Tạ Hoài Định.)”
LINE 0302:18
sān三
fǎ法
sī司
yǔ与
jīng京
zhào兆
fǔ府
“Tam Pháp Ty và phủ kinh triệu”
Show Information