Cách dùng "好在楚楚通过了剖验尸体" (hǎo zài chǔ chǔ tōng guò le pōu yàn shī tǐ) trong hội thoại tiếng Trung

hǎozàichǔchǔtōngguòlepōuyànshī

(May mà Sở Sở thông qua việc giải phẫu thi thể)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:16
sān
shí
chǔ
fēng
kǒu
làng
jiān

(Tam Pháp Ty nhất thời bị đẩy lên đầu sóng ngọn gió.)

LINE 0200:19
PLAYING SCENE
hǎo
zài
chǔ
chǔ
tōng
guò
le
pōu
yàn
shī

(May mà Sở Sở thông qua việc giải phẫu thi thể)

LINE 0300:21
què
rèn
de
bìng
zhèng

(đã xác nhận bệnh của ta)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E15
Timestamp00:19
TMDB ID124595