Cách dùng "绝对不会让他再出差池" (jué duì bú huì ràng tā zài chū chāi chí) trong hội thoại tiếng Trung
绝对不会让他再出差池
tuyệt đối không để nó phạm thêm sai lầm nào nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:44
wǒ我
men们
yí一
dìng定
kàn看
hǎo好
sēn森
yáo垚
“Bọn ta nhất định sẽ trông chừng Sâm Nghiêu cẩn thận,”
LINE 0208:45
PLAYING SCENEjué绝
duì对
bú不
huì会
ràng让
tā他
zài再
chū出
chāi差
chí池
“tuyệt đối không để nó phạm thêm sai lầm nào nữa.”
LINE 0308:50
zhè这
“Chuyện này…”
Show Information