Cách dùng "可曾服食过什么" (kě zēng fú shí guò shén me) trong hội thoại tiếng Trung
可曾服食过什么
ngài có từng ăn uống
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:19
nà那
duàn段
shí时
jiān间
“trong khoảng thời gian đó”
LINE 0223:21
PLAYING SCENEkě可
zēng曾
fú服
shí食
guò过
shén什
me么
“ngài có từng ăn uống”
LINE 0323:23
bù不
tuǒ妥
de的
dōng东
xī西
“thứ gì khả nghi không?”
Show Information