Cách dùng "你出卖我" (nǐ chū mài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你出卖我
Ngươi bán đứng ta!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:59
duō多
xiè谢
hóng鸿
gǔ鹄
tì替
běn本
guān官
shěn审
wèn问
“Đa tạ Thiên Nga đã thẩm vấn thay bổn quan.”
LINE 0233:05
PLAYING SCENEnǐ你
chū出
mài卖
wǒ我
“Ngươi bán đứng ta!”
LINE 0333:07
wǒ我
chū出
mài卖
nǐ你
“Ta bán đứng ngươi á?”
Show Information