Cách dùng "你倒是死心塌地的" (nǐ dǎo shì sǐ xīn tā dì de) trong hội thoại tiếng Trung
你倒是死心塌地的
Ngươi đúng là một lòng trung thành.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:45
qì弃
àn暗
tóu投
míng明
de的
jī机
huì会
“một cơ hội cải tà quy chính.”
LINE 0233:50
PLAYING SCENEnǐ你
dǎo倒
shì是
sǐ死
xīn心
tā塌
dì地
de的
“Ngươi đúng là một lòng trung thành.”
LINE 0333:52
kě可
xī惜
le了
“Tiếc thay,”
Show Information