Cách dùng "你们可不能再出事了" (nǐ men kě bù néng zài chū shì le) trong hội thoại tiếng Trung
你们可不能再出事了
các ngươi không được xảy ra chuyện nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:59
jǐn瑾
yú瑜
“Cẩn Du,”
LINE 0204:02
PLAYING SCENEnǐ你
men们
kě可
bù不
néng能
zài再
chū出
shì事
le了
“các ngươi không được xảy ra chuyện nữa.”
LINE 0304:29
dàn淡
huáng黄
qín芩
liù六
qián钱
“Đạm hoàng cầm sáu chỉ.”
Show Information