Cách dùng "你在牢房外见过我" (nǐ zài láo fáng wài jiàn guò wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你在牢房外见过我
Ngươi từng gặp ta ở ngoài nhà lao ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:53
gāng刚
gāng刚
zài在
jiào教
fāng坊
nǐ你
qīn亲
kǒu口
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Vừa rồi tại giáo phường, chính ngươi nói với ta…”
LINE 0232:57
PLAYING SCENEnǐ你
zài在
láo牢
fáng房
wài外
jiàn见
guò过
wǒ我
“Ngươi từng gặp ta ở ngoài nhà lao ư?”
LINE 0332:59
duō多
xiè谢
hóng鸿
gǔ鹄
tì替
běn本
guān官
shěn审
wèn问
“Đa tạ Thiên Nga đã thẩm vấn thay bổn quan.”
Show Information