Cách dùng "平日里消磨了百姓的信任" (píng rì lǐ xiāo mó le bǎi xìng de xìn rèn) trong hội thoại tiếng Trung
平日里消磨了百姓的信任
mài mòn niềm tin của dân chúng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:29
shì是
yīn因
wèi为
tā他
men们
“là vì ngày thường họ đã”
LINE 0206:30
PLAYING SCENEpíng平
rì日
lǐ里
xiāo消
mó磨
le了
bǎi百
xìng姓
de的
xìn信
rèn任
“mài mòn niềm tin của dân chúng,”
LINE 0306:32
wú无
fǎ法
zài在
shì事
fā发
dì第
yī一
shí时
jiān间
“không thể công khai sự thật”
Show Information