Cách dùng "牵强附会地编出一堆流言" (qiān qiǎng fù huì dì biān chū yī duī liú yán) trong hội thoại tiếng Trung
牵强附会地编出一堆流言
gượng ép thêu dệt một loạt lời đồn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:36
bèi背
hòu后
zhī之
rén人
lì利
yòng用
tā他
men们
“Kẻ đứng sau lợi dụng họ,”
LINE 0206:38
PLAYING SCENEqiān牵
qiǎng强
fù附
huì会
dì地
biān编
chū出
yī一
duī堆
liú流
yán言
“gượng ép thêu dệt một loạt lời đồn”
LINE 0306:41
wú无
fēi非
jiù就
shì是
xiǎng想
qiān牵
zhì制
wǒ我
“chẳng qua là muốn kìm hãm ta,”
Show Information