Cách dùng "却掉入了你们的圈套" (què diào rù le nǐ men de quān tào) trong hội thoại tiếng Trung
却掉入了你们的圈套
nào ngờ lại rơi vào bẫy của các ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:06
xiǎng想
còu凑
yī一
bǐ笔
huí回
nán南
zhào赵
de的
lù路
fèi费
“định gom một khoản lộ phí về Nam Triệu,”
LINE 0235:09
PLAYING SCENEquè却
diào掉
rù入
le了
nǐ你
men们
de的
quān圈
tào套
“nào ngờ lại rơi vào bẫy của các ngươi.”
LINE 0335:12
kǒng孔
què雀
shì是
shuí谁
“Khổng Tước là ai?”
Show Information