Cách dùng "他不可能躲得悄无声息" (tā bù kě néng duǒ dé qiāo wú shēng xī) trong hội thoại tiếng Trung
他不可能躲得悄无声息
hắn không thể biến mất không tiếng động như thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:46
jīng京
zhōng中
biàn遍
bù布
rén人
shǒu手
“nhân lực trải khắp kinh thành,”
LINE 0237:48
PLAYING SCENEtā他
bù不
kě可
néng能
duǒ躲
dé得
qiāo悄
wú无
shēng声
xī息
“hắn không thể biến mất không tiếng động như thế.”
LINE 0337:50
duì对
a啊
“Đúng vậy,”
Show Information