Cách dùng "听说安郡王也感染了疳霉疮" (tīng shuō ān jùn wáng yě gǎn rǎn le gān méi chuāng) trong hội thoại tiếng Trung
听说安郡王也感染了疳霉疮
Nghe nói An quận vương cũng bị nhiễm giang mai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:19
shì是
“Phải.”
LINE 0211:20
PLAYING SCENEtīng听
shuō说
ān安
jùn郡
wáng王
yě也
gǎn感
rǎn染
le了
gān疳
méi霉
chuāng疮
“Nghe nói An quận vương cũng bị nhiễm giang mai.”
LINE 0311:22
tā他
de的
hún魂
ér儿
guī归
bù不
guī归
nín您
gōu勾
“Hồn của hắn có do ngài bắt không?”
Show Information