Cách dùng "听说安郡王也感染了疳霉疮" (tīng shuō ān jùn wáng yě gǎn rǎn le gān méi chuāng) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōānjùnwánggǎnrǎnlegānméichuāng

Nghe nói An quận vương cũng bị nhiễm giang mai.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:19
shì

Phải.

LINE 0211:20
PLAYING SCENE
tīng
shuō
ān
jùn
wáng
gǎn
rǎn
le
gān
méi
chuāng

Nghe nói An quận vương cũng bị nhiễm giang mai.

LINE 0311:22
de
hún
ér
guī
guī
nín
gōu

Hồn của hắn có do ngài bắt không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E15
Timestamp11:20
TMDB ID124595