Cách dùng "我曾多次与病患接触" (wǒ céng duō cì yǔ bìng huàn jiē chù) trong hội thoại tiếng Trung
我曾多次与病患接触
ta từng nhiều lần tiếp xúc với bệnh nhân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:17
kě可
shì试
guò过
hòu后
cái才
xiǎng想
qǐ起
“Nhưng sau khi thử mới nhớ ra,”
LINE 0222:19
PLAYING SCENEwǒ我
céng曾
duō多
cì次
yǔ与
bìng病
huàn患
jiē接
chù触
“ta từng nhiều lần tiếp xúc với bệnh nhân”
LINE 0322:21
pà怕
shì是
bù不
zhǔn准
“e rằng không chuẩn xác.”
Show Information