Cách dùng "我担心的是你啊" (wǒ dān xīn de shì nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
我担心的是你啊
Ta lo lắng cho chàng mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:59
shǒu首
è恶
fú伏
fǎ法
“phải đền tội trước pháp luật.”
LINE 0207:00
PLAYING SCENEwǒ我
dān担
xīn心
de的
shì是
nǐ你
a啊
“Ta lo lắng cho chàng mà.”
LINE 0307:03
hē喝
chá茶
“Uống trà đi.”
Show Information