Cách dùng "我给你送了一碗绿豆汤" (wǒ gěi nǐ sòng le yī wǎn lǜ dòu tāng) trong hội thoại tiếng Trung
我给你送了一碗绿豆汤
ta mang đến cho chàng một bát chè đậu xanh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:51
nà那
wǎn晚
“Đêm đó,”
LINE 0223:53
PLAYING SCENEwǒ我
gěi给
nǐ你
sòng送
le了
yī一
wǎn碗
lǜ绿
dòu豆
tāng汤
“ta mang đến cho chàng một bát chè đậu xanh.”
LINE 0323:58
lǜ绿
dòu豆
tāng汤
“Chè đậu xanh?”
Show Information