Cách dùng "我们和你同病相怜了" (wǒ men hé nǐ tóng bìng xiāng lián le) trong hội thoại tiếng Trung
我们和你同病相怜了
chúng ta cùng chung cảnh ngộ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:59
xiàn现
xià下
“giờ thì”
LINE 0221:59
PLAYING SCENEwǒ我
men们
hé和
nǐ你
tóng同
bìng病
xiāng相
lián怜
le了
“chúng ta cùng chung cảnh ngộ rồi.”
LINE 0322:02
zhè这
zěn怎
me么
huí回
shì事
“Chuyện này là thế nào?”
Show Information