Cách dùng "我明白大哥不想让我担心" (wǒ míng bái dà gē bù xiǎng ràng wǒ dān xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我明白大哥不想让我担心
Ta hiểu đại ca không muốn ta lo lắng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:33
pà怕
dān耽
wù误
nǐ你
gōng公
wù务
ma嘛
“sợ làm chậm trễ công vụ của đệ.”
LINE 0225:34
PLAYING SCENEwǒ我
míng明
bái白
dà大
gē哥
bù不
xiǎng想
ràng让
wǒ我
dān担
xīn心
“Ta hiểu đại ca không muốn ta lo lắng.”
LINE 0325:37
qí其
shí实
yě也
méi没
shén什
me么
“Thật ra cũng chẳng có gì lớn,”
Show Information