Cách dùng "我娘曾经跟我说过" (wǒ niáng céng jīng gēn wǒ shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
我娘曾经跟我说过
Mẹ ta từng nói với ta rằng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:37
wǒ我
fù父
mǔ母
yǐ已
gù故
“Cha mẹ ta đã mất.”
LINE 0216:41
PLAYING SCENEwǒ我
niáng娘
céng曾
jīng经
gēn跟
wǒ我
shuō说
guò过
“Mẹ ta từng nói với ta rằng”
LINE 0316:44
wǒ我
hǎo好
xiàng像
yǒu有
yí一
gè个
bāo胞
dì弟
“hình như ta có một đệ đệ.”
Show Information