Cách dùng "我上次不是跟你说我掉河里了吗" (wǒ shàng cì bú shì gēn nǐ shuō wǒ diào hé lǐ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我上次不是跟你说我掉河里了吗
Lần trước ta nói với ngươi rồi mà, ta rơi xuống sông
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:28
zěn怎
me么
qīng轻
fú浮
le了
xǔ许
duō多
“ngươi cợt nhả hơn hẳn thế?”
LINE 0227:33
PLAYING SCENEwǒ我
shàng上
cì次
bú不
shì是
gēn跟
nǐ你
shuō说
wǒ我
diào掉
hé河
lǐ里
le了
ma吗
“Lần trước ta nói với ngươi rồi mà, ta rơi xuống sông”
LINE 0327:35
chà差
diǎn点
gěi给
yān淹
sǐ死
le了
“suýt nữa thì chết đuối.”
Show Information