Cách dùng "谢怀定一身不屈傲骨" (xiè huái dìng yī shēn bù qū ào gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
谢怀定一身不屈傲骨
Tạ Hoài Định cứng cỏi bất khuất,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:48
lìng令
rén人
fáng防
bù不
shèng胜
fáng防
“khiến người ta khó lòng đề phòng.”
LINE 0202:50
PLAYING SCENExiè谢
huái怀
dìng定
yī一
shēn身
bù不
qū屈
ào傲
gǔ骨
“Tạ Hoài Định cứng cỏi bất khuất,”
LINE 0302:53
wǎng往
lái来
shā沙
chǎng场
lì立
xià下
hè赫
hè赫
zhàn战
gōng功
“lập bao chiến công hiển hách trên sa trường,”
Show Information