Cách dùng "一天天的没个消停" (yī tiān tiān de méi gè xiāo tíng) trong hội thoại tiếng Trung
一天天的没个消停
chẳng ngày nào được yên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:45
zuì最
jìn近
dīng盯
dé得
jǐn紧
“dạo này theo dõi sát sao,”
LINE 0218:47
PLAYING SCENEyī一
tiān天
tiān天
de的
méi没
gè个
xiāo消
tíng停
“chẳng ngày nào được yên.”
LINE 0318:48
zài再
jiā加
shàng上
“Đã thế”
Show Information