Cách dùng "这坊里一个个的" (zhè fāng lǐ yí gè gè de) trong hội thoại tiếng Trung
这坊里一个个的
Trong phường này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:51
dōu都
jiù旧
mào貌
huàn换
xīn新
yán颜
le了
“mọi thứ đều đã thay đổi rồi.”
LINE 0217:55
PLAYING SCENEzhè这
fāng坊
lǐ里
yí一
gè个
gè个
de的
“Trong phường này”
LINE 0317:57
shuí谁
hái还
jì记
de得
wǒ我
zhè这
ge个
dà大
jiāng将
jūn军
“còn ai nhớ đến đại tướng quân như ta nữa chứ.”
Show Information