Cách dùng "这是孔雀单独给我下发的指令" (zhè shì kǒng què dān dú gěi wǒ xià fā de zhǐ lìng) trong hội thoại tiếng Trung
这是孔雀单独给我下发的指令
Đây là mệnh lệnh Khổng Tước bảo riêng ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:41
nǐ你
gěi给
xiè谢
huái怀
dìng定
xià下
de的
shì是
shén什
me么
yào药
“ngươi bỏ thuốc gì cho Tạ Hoài Định?”
LINE 0232:47
PLAYING SCENEzhè这
shì是
kǒng孔
què雀
dān单
dú独
gěi给
wǒ我
xià下
fā发
de的
zhǐ指
lìng令
“Đây là mệnh lệnh Khổng Tước bảo riêng ta,”
LINE 0332:50
nǐ你
shì是
zěn怎
me么
zhī知
dào道
de的
“làm sao ngươi biết được?”
Show Information